viết lách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viət̚˧˦ lajk̟̚˧˦] · Huế [viək̚˦˧˥ lat̚˦˧˥] · Sài Gòn [viək̚˦˥ lat̚˦˥] ~ [jiək̚˦˥ lat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Viết (thường là viết văn; nói khái quát)
    • việc viết lách
    • gần đây chẳng viết lách được gì

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có thích viết lách không?Do you like writing?
  • Anh ấy thích viết lách.He likes writing.
  • Tôi thích viết lách.I like writing.

"viết lách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to write (activity)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

viếtâm đầu v · vần iêt · thanh sắc
láchâm đầu l · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "viết lách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.