Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lách tách

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajk̟̚˧˦ tajk̟̚˧˦] · Huế [lat̚˦˧˥ tat̚˦˧˥] · Sài Gòn [lat̚˦˥ tat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Âm thanh) Nhỏ, gọn phát ra đều đặn liên tiếp.
    • Than nổ lách tách trong bếp .
    • Tiếng máy chữ lách tách đều đều.
    • Những giọt mưa tụ lại ở trên đỉnh hang rơi xuống lách tách như không bao giờ dứt.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

láchâm đầu l · vần ach · thanh sắc
táchâm đầu t · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lách tách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.