lá lách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˦ lajk̟̚˧˦] · Huế [laː˨˩˦ lat̚˦˧˥] · Sài Gòn [laː˦˥ lat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận nội tiết nằm phía dưới dạ dày, có nhiệm vụ sản xuất hồng cầu.
    • Sốt rét nhiều sưng lá lách.
    • Bị đánh dập lá lách.

Cấu tạo âm tiết

láâm đầu l · vần a · thanh sắc
láchâm đầu l · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lá lách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.