"lách" hay "nách"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lách
Động từ
- Chen để đi qua chỗ chật.
- Lách ra khỏi đám đông.
- Lựa để một vật vào chỗ hẹp.
- Lách mũi dao để cạy nắp hộp.
Hay gặp trong: lách cách, xà lách, lách tách
Xem đủ "lách" →nách
Danh từ
- Mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực.
- Lên ổ gà ở nách.
- Phần áo ở nách.
- Khéo vá vai, tài vá nách. (tục ngữ)
- Cạnh, góc.
- Nách tường bông liễu bay sang láng giềng (Truyện Kiều)
- Sự nuôi nấng con cái vất vả.
- Một nách ba con mọn, tôi biết làm thế nào (Nguyễn Công Hoan)
Động từ
- Ẵm ở bên.
- Đi làm cũng phải nách con đi theo.
Hay gặp trong: kẽ nách, thước nách, hôi nách, lông nách
Xem đủ "nách" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.