trắng bệch

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˦ ʔɓəjk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʈaŋ˦˧˥ ʔɓet̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaŋ˦˥ ʔɓəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Trắng nhợt, trắng vì phai màu.
    • Da trắng bệch.
    • Tường quét vôi xanh, lâu ngày đã trắng bệch.

Cấu tạo âm tiết

trắngâm đầu tr · vần ăng · thanh sắc
bệchâm đầu b · vần êch · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trắng bệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.