Tính từ
- Bừa bãi, lôi thôi và bẩn thỉu.
- Bếp núc nhếch nhác.
- Ăn mặc nhếch nhác.
"nhếch nhác" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 狼狈 láng bèi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhếch nhác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.