Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhếch nhác

Tính từ
Tính từ
  1. Bừa bãi, lôi thôi và bẩn thỉu.
    • Bếp núc nhếch nhác.
    • Ăn mặc nhếch nhác.

"nhếch nhác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 狼狈 láng bèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhếchâm đầu nh · vần êch · thanh sắc
nhácâm đầu nh · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhếch nhác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.