Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mếch lòng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məjk̟̚˧˦ lawŋ͡m˨˩] · Huế [met̚˦˧˥ lawŋ͡m˦˩] ~ [met̚˦˧˥ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [məːt̚˦˥ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có điều không vừa lòng, vì cảm thấy bị chạm tự ái (trong quan hệ giữa những người ít nhiều có sự gần gũi, nhưng thường không phải là thân thiết ruột thịt)
    • không làm mếch lòng ai bao giờ

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mếchâm đầu m · vần êch · thanh sắc
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mếch lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.