Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ lawŋ͡m˨˩] · Huế [mək̚˦˧˥ lawŋ͡m˦˩] ~ [mək̚˦˧˥ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [mək̚˦˥ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho người ta giận.
- Nói thật mất lòng. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "mất lòng"
thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng(Nghĩa đen) Thuốc có đắng mới chữa được bệnh. Lời nói ngay thật thì thường khó nghe.thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòngHình thức viết sai của câu thành ngữ thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng.thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòngHình thức viết sai của câu thành ngữ thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mất lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.