Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˨˩ ʔəjk̟̚˧˦] · Huế [haːm˦˩ ʔet̚˦˧˥] · Sài Gòn [haːm˨˩ ʔəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây thân cỏ cùng họ với cây diếp cá, lá hình trứng nhọn, mọc cách, hoa màu trắng, dùng làm thuốc.
- Thành trên của khoang miệng, ngăn miệng với lỗ mũi, có hình giống như miệng con ếch há ra.
- phẫu thuật vá hàm ếch
- cháu bé bị hở hàm ếch
- Có hình giống miệng con ếch há ra.
- hầm hàm ếch
- giày hàm ếch
- (xây dựng) Phần đào khoét sâu vào vách công sự.
- công sự hàm ếch
- khoét hàm ếch
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hàm ếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.