Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tàn phai

Tính từ
Tính từ
  1. Dần mờ nhạt và biến mất.
    • Nhan sắc đã tàn phai.

"tàn phai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fade away

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tànâm đầu t · vần an · thanh huyền
phaiâm đầu ph · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tàn phai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.