Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phì cười

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˨˩ kɨəj˨˩] · Huế [fɪj˦˩ kɨj˦˩] · Sài Gòn [fɪj˨˩ kɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không nhịn được mà bật ra tiếng cười.

Cấu tạo âm tiết

phìâm đầu ph · vần i · thanh huyền
cườiâm đầu c · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phì cười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.