Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˩ fi˧˩] · Huế [tʰow˧˨ fɪj˧˨] · Sài Gòn [tʰow˨˩˦ fɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giặc phỉ chuyên quấy phá ở ngay địa phương mình.
- Tiễu trừ thổ phỉ.
"thổ phỉ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 匪徒 fěi tú |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thổ phỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.