nguội

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋuəj˧˨ʔ] · Huế [ŋuj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋuj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương pháp chế tạo, lắng xuống theo lối thủ công.
Tính từ
  1. Hết nóng, trở thành nhiệt độ bình thường.
    • Nước đun sôi để nguội.
    • Cơm nguội.

Câu ví dụ thêm

  • Bữa tối của bạn đang bị nguội đi kìa.Your dinner is getting cold.
  • Cà phê này nguội nhỉ.This coffee is not hot enough.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nguội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cold (cooled down)
🇯🇵 Tiếng Nhật 温い ぬるい
🇰🇷 Tiếng Hàn 식다 sikda
🇷🇺 Tiếng Nga остыть осты́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nguội"

Cấu tạo âm tiết

nguộiâm đầu ng · vần uôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.