ngươi

Đại từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ươi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Đại từ ngôi thứ hai chỉ người hàng dưới trong lối nói cũ.
    • Còn đời ngươi đấy ngươi ơi,.
    • Nào ngươi đã bảy tám mươi mà già. (ca dao)
  2. Từ chỉ người với ý khinh bỉ.
  3. (Xem từ nguyên 1).
    • Trần.
    • Hưng.
    • Đạo đánh đuổi ngươi.
    • Thoát.
  4. Biến âm của từ "người".
    • Trêu ngươi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngươi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pupil · thou; you (archaic)
🇯🇵 Tiếng Nhật 瞳 ひとみ
🇰🇷 Tiếng Hàn 눈동자 nundongja

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngươi"

Cấu tạo âm tiết

ngươiâm đầu ng · vần ươi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.