𥇹
ngáiNôm
ngươiNôm
Chữ Nôm U+251F9
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ngái — Nôm. Chữ cùng âm "ngái" · âm tiết ngái
- ngươi — Nôm. Chữ cùng âm "ngươi" · âm tiết ngươi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥇹 theo lối Nôm
ngươiĐại từ ngôi thứ hai chỉ người hàng dưới trong lối nói cũ.ngáiLoài cây cùng họ với sung, lá có lông cứng, thường dùng để ủ mốc tương.
Chữ khác cũng đọc là "ngái"
Chữ khác cũng đọc là "ngươi"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥇹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥇹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).