券
khoánHán Việt · Nôm
quyểnHán Việt
cuốnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5238
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoán" · âm tiết khoán
- quyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyển" · âm tiết quyển
- cuốn — Nôm. Chữ cùng âm "cuốn" · âm tiết cuốn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 券 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
certificate, ticket; title deeds
Chữ khác cũng đọc là "khoán"
Chữ khác cũng đọc là "quyển"
Chữ khác cũng đọc là "cuốn"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 券
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 券 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 券 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).