Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

券

khoánHán Việt · Nôm
quyểnHán Việt
cuốnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5238
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 券 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

certificate, ticket; title deeds

Chữ khác cũng đọc là "khoán"

Chữ khác cũng đọc là "quyển"

Chữ khác cũng đọc là "cuốn"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 券

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 券 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 券 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).