Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

勌

quyểnHán Việt
quyệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52CC
Bộ thủ
力 lực số 19
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to labor; tired

Chữ khác cũng đọc là "quyển"

Chữ khác cũng đọc là "quyện"

Chữ cùng bộ 力

Xem cả 74 chữ thuộc bộ 力 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).