劵
quyểnHán Việt
quyệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52B5
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyển" · âm tiết quyển
- quyện — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quyện" · âm tiết quyện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 劵 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
certificate, ticket; title deeds
Chữ khác cũng đọc là "quyển"
Chữ khác cũng đọc là "quyện"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 劵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 劵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).