Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoán

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːn˧˦] · Huế [kʰwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tờ giấy giao ước để làm bằng (cũ).
    • Làng bắt làm tờ khoán..
    • Nộp khoán..
    • Nộp cho làng số tiền ghi trong tờ khoán vì đã phạm điều gì trái với tục lệ làng:.
    • Khi xưa, người chửa hoang phải nộp khoán cho làng.
  2. Giấy những người hiếm hoi và mê tín ký nhận bán con vào cửa Phật, cửa thánh.
    • Bán khoán ở chùa.
Động từ
  1. Giao ước làm xong công việc mới được lấy tiền.
    • Khoán thợ lát sân..
    • Làm khoán..
    • Nhận việc làm xong mới lấy đủ tiền, không tính đến thời gian:.
    • Làm khoán một nghìn hộp giấy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khoán"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khoán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 承包 chéng bāo
🇹🇭 Tiếng Thái เหมา mǎo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khoán"

Cấu tạo âm tiết

khoánâm đầu kh · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.