khoan
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ để tạo lỗ bằng cách xoáy sâu dần.
- Mũi khoan.
- (Thường dùng đi đôi với nhặt) Có nhịp độ âm thanh không dồn dập. Tiếng đàn lúc, lúc nhặt.
- Nhịp chày giã gạo nhặt khoan.
- Dùng xoáy sâu vào tạo thành lỗ.
- Khoan lỗ đóng đinh.
- Khoan đá để bắn mìn.
- Khoan giếng dầu.
- (Dùng trong lời khuyên ngăn) Thong thả đừng vội, đừng thực hiện ngay việc định làm.
- Khoan đã, về làm gì vội.
- Chưa biết thì khoan hãy trách.
- Hẵng khoan cho một phút.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khoan"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khoan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to drill; wait |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 뚫다 ttulda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เจาะ jàw |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
khoan hay khoang?âm cuối n/ng · "khoang": Khoảng ngăn trong thuyền ở gần đáy.khoan hay khoanh?âm cuối n/nh · "khoanh": Vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khoan"
khoan dungRộng lượng tha thứ cho người phạm lỗi lầm.máy khoanMáy dùng để khoan lỗ.khoan khoáiCó cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái.khoan đãDùng khi bảo người khác hãy thong thả, đừng vội vàng.khoan thứRộng lòng tha thứ.khoan hồngCó độ lượng rộng rãi đối với người có khuyết điểm nhưng đã hối lỗi.khoan thaiThong thả ung dung.khoan hòaRộng rãi và dịu dàng.khoan nhượngChấp nhận tới một chừng mực nào đó ý kiến, chủ trương của đối phương để đi đến thỏa thuận.giếng khoanGiếng lấy nước ngầm ở mạch sâu, có đường kính nhỏ, dẫn nước lên bằng đường ống, đào bằng máy khoan.khoan tayĐừng làm vội.khoan hỡi hồ khoanTiếng hò của người lái đò khi chèo thuyền, hoặc của người lao động khi làm việc nặng.khoan hỡi hồ khoanTiếng hò của người lái đò khi chèo thuyền, hoặc của người lao động khi làm việc nặng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.