khoan hồng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːn˧˧ həwŋ͡m˨˩] · Huế [kʰwaːŋ˧˧ həwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˧˧ həwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có độ lượng rộng rãi đối với người có khuyết điểm nhưng đã hối lỗi.
    • Họ có biết hối cải hay không ngõ hầu.
    • Chính phủ khoan hồng (Nguyễn Văn Bổng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 寬洪.

Cấu tạo âm tiết

khoanâm đầu kh · vần oan · thanh ngang
hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khoan hồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.