"khoan" hay "khoang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khoan
Danh từ
- Dụng cụ để tạo lỗ bằng cách xoáy sâu dần.
- Mũi khoan.
Tính từ
- (Thường dùng đi đôi với nhặt) Có nhịp độ âm thanh không dồn dập. Tiếng đàn lúc, lúc nhặt.
- Nhịp chày giã gạo nhặt khoan.
Động từ
- Dùng xoáy sâu vào tạo thành lỗ.
- Khoan lỗ đóng đinh.
- (Dùng trong lời khuyên ngăn) Thong thả đừng vội, đừng thực hiện ngay việc định làm.
- Khoan đã, về làm gì vội.
Hay gặp trong: máy khoan, khoan khoái, khoan đã, khoan thứ, khoan hồng, khoan hòa, khoan thai, khoan tay, giếng khoan
Xem đủ "khoan" →khoang
Danh từ
- Khoảng ngăn trong thuyền ở gần đáy.
- Hàng xếp đầy khoang.
Tính từ
- Nói giống vật có vùng sắc trắng hoặc đen ở chung quanh cổ hay ở mình.
- Quạ khoang.
Hay gặp trong: khoe khoang, chiềng khoang, siêu khoang, bản khoang
Xem đủ "khoang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.