Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoang

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần oang

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng ngăn trong thuyền ở gần đáy.
    • Hàng xếp đầy khoang.
Tính từ
  1. Nói giống vật có vùng sắc trắng hoặc đen ở chung quanh cổ hay ở mình.
    • Quạ khoang.
    • Rắn khoang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khoang"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khoang" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la capsule
🇷🇺 Tiếng Nga отсек отсе́к

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khoang"

Cấu tạo âm tiết

khoangâm đầu kh · vần oang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khoang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.