控

khốngHán Việt · Nôm
khôngHán Việt · Nôm
khoangHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63A7
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 控 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

accuse, charge; control

Chữ khác cũng đọc là "khống"

Chữ khác cũng đọc là "không"

Chữ khác cũng đọc là "khoang"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 控

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 控 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 控 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).