khống
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˦] · Huế [kʰəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ph. Mất không, không đem lại cái đáng lẽ phải có.
- Làm công khống.
- Nộp thuế khống.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khống"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khống"
khống chếKiểm soát và chi phối bằng sức mạnh hay quyền lực nhằm làm đối phương tê liệt hoặc phụ thuộc mình.vu khốngBịa đặt chuyện xấu vu cho người nào đó để làm mất danh dự, mất uy tín.khống chỉNói giấy tờ có sẵn chữ ký và dấu, chỉ cần điền thêm những điều muốn khai man.Xắm KhốngMột tên gọi khác của dân tộc Cống.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.