"khốn" hay "khống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khốn

Tính từ
  1. Mắc vào hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.
    • Năm
  2. Quân Pháp bị khốn ở Điện Biên Phủ.

Hay gặp trong: khốn nạn, khốn khổ, khốn đốn, khốn kiếp, khốn cực, khốn quẫn, khốn nỗi, khốn cùng, khốn khó, nguy khốn

Xem đủ "khốn" →

khống

Tính từ
  1. Ph. Mất không, không đem lại cái đáng lẽ phải có.
    • Làm công khống.

Hay gặp trong: vu khống, khống chế, khống chỉ, xắm khống

Xem đủ "khống" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.