"khốn" hay "khống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khốn
Tính từ
- Mắc vào hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.
- Năm
- Quân Pháp bị khốn ở Điện Biên Phủ.
Hay gặp trong: khốn nạn, khốn khổ, khốn đốn, khốn kiếp, khốn cực, khốn quẫn, khốn nỗi, khốn cùng, khốn khó, nguy khốn
Xem đủ "khốn" →khống
Tính từ
- Ph. Mất không, không đem lại cái đáng lẽ phải có.
- Làm công khống.
Hay gặp trong: vu khống, khống chế, khống chỉ, xắm khống
Xem đủ "khống" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.