khống chế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˦ t͡ɕe˧˦] · Huế [kʰəwŋ͡m˦˧˥ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˦˥ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kiểm soát và chi phối bằng sức mạnh hay quyền lực nhằm làm đối phương tê liệt hoặc phụ thuộc mình.
    • Khống chế không phận của địch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khống chế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 控制 kòng zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khốngâm đầu kh · vần ông · thanh sắc
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khống chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.