khoe khoang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwɛ˧˧ xwaːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwɛ˧˧ kʰwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (thường dùng với hàm ý xấu).
    • Khoe khoang chữ nghĩa.
    • Tính hay khoe khoang.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không ưa nổi mấy đứa thích khoe khoang.I can't stand people who brag.
  • Đừng khoe khoang nữa.Stop showing off.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khoe khoang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh boast
🇨🇳 Tiếng Trung 夸 kuā
🇯🇵 Tiếng Nhật 自慢 じまん
🇫🇷 Tiếng Pháp vanter
🇩🇪 Tiếng Đức angeben

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoeâm đầu kh · vần oe · thanh ngang
khoangâm đầu kh · vần oang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khoe khoang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.