Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoan thứ

Động từ
Động từ
  1. Rộng lòng tha thứ.
    • Khoan thứ cho kẻ lầm lỗi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

khoanâm đầu kh · vần oan · thanh ngang
thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoan thứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.