Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːn˧˧ zʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwaːŋ˧˧ jʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rộng lượng tha thứ cho người phạm lỗi lầm.
- Tấm lòng khoan dung.
Câu ví dụ thêm
- Đức Giêxu chủ trương khoan dung.Christ taught forgiveness.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 寬容.
"khoan dung" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoan dung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.