Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chứng khoán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ xwaːn˧˦] · Huế [t͡ɕɨŋ˦˧˥ kʰwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨŋ˦˥ kʰwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cổ phiếu hoặc trái phiếu có thể mua bán.
    • Mua bán chứng khoán.
    • Thị trường chứng khoán.
    • Sở giao dịch chứng khoán.

"chứng khoán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stocks; securities
🇰🇷 Tiếng Hàn 증권 jeunggwon
🇹🇭 Tiếng Thái หลักทรัพย์ làk-sáp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chứng khoán"

Cấu tạo âm tiết

chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
khoánâm đầu kh · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chứng khoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.