"khoán" hay "khoáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khoán

Danh từ
  1. Tờ giấy giao ước để làm bằng (cũ).
    • Làng bắt làm tờ khoán..
  2. Giấy những người hiếm hoi và mê tín ký nhận bán con vào cửa Phật, cửa thánh.
    • Bán khoán ở chùa.
Động từ
  1. Giao ước làm xong công việc mới được lấy tiền.
    • Khoán thợ lát sân..

Hay gặp trong: chứng khoán, giao khoán, bằng khoán, thầu khoán, khoán trắng, thạch khoán

Xem đủ "khoán" →

khoáng

Danh từ
  1. Yếu tố tạo thành các thứ đá.

Hay gặp trong: nước khoáng, khoáng sản, khoáng chất, khoáng vật, phóng khoáng, khoáng đãng, sa khoáng, khoáng dã, khoáng địa, khoáng đạt

Xem đủ "khoáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.