"khoán" hay "khoáng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khoán
Danh từ
- Tờ giấy giao ước để làm bằng (cũ).
- Làng bắt làm tờ khoán..
- Giấy những người hiếm hoi và mê tín ký nhận bán con vào cửa Phật, cửa thánh.
- Bán khoán ở chùa.
Động từ
- Giao ước làm xong công việc mới được lấy tiền.
- Khoán thợ lát sân..
Hay gặp trong: chứng khoán, giao khoán, bằng khoán, thầu khoán, khoán trắng, thạch khoán
Xem đủ "khoán" →khoáng
Danh từ
- Yếu tố tạo thành các thứ đá.
Hay gặp trong: nước khoáng, khoáng sản, khoáng chất, khoáng vật, phóng khoáng, khoáng đãng, sa khoáng, khoáng dã, khoáng địa, khoáng đạt
Xem đủ "khoáng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.