gia quyến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ kwiən˧˦] · Huế [jaː˧˧ kwiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jaː˧˧ wiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những người thuộc cùng một gia đình.
    • Đi nghỉ mát đem cả gia quyến đi.

"gia quyến" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 家属 jiā shǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
quyếnâm đầu qu · vần yên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gia quyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.