quyến luyến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˧˦ lwiən˧˦] · Huế [kwiəŋ˦˧˥ lwiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wiəŋ˦˥ l⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biểu thị tình cảm gắn bó, không muốn rời nhau.
    • Quyến luyến nhau, không chịu rời nhau nửa bước.
    • Quyến luyến lúc chia tay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 眷戀.

"quyến luyến" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 留恋 liú liàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyếnâm đầu qu · vần yên · thanh sắc
luyếnâm đầu l · vần uyên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quyến luyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.