Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˧˧ sïŋ˧˧] · Huế [kwiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [kwiəŋ˧˧ sɨn˧˧] · Sài Gòn [wiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [wiəŋ˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bỏ thân mình.
- Giận duyên tủi phận bời bời, cầm dao nàng đã toan bài quyên sinh (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 捐生.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quyên sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.