quấn

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˦] · Huế [kwəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cuộn chặt một vòng chung quanh một vật gì.
    • Lụa quấn cột cầu, trông lâu cũng đẹp. (tục ngữ)
    • Ông cụ quấn khăn để ra đình lễ.
  2. Quyến luyến không rời.
    • Lúc nào con.
    • Hiền cũng quấn lấy bà (Nguyên Hồng)
    • Ngày đi em chửa có chồng, ngày về em đã con quấn, con dắt, con bồng, con mang. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quấn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quấn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 绕 rào · 缠绕 chán rào
🇯🇵 Tiếng Nhật 巻く まく
🇰🇷 Tiếng Hàn 감다 gamda · 두르다 dureuda
🇹🇭 Tiếng Thái พัน phan
🇮🇹 Tiếng Ý avvolgere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quấn"

Cấu tạo âm tiết

quấnâm đầu qu · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.