Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quấn quýt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˦ kwit̚˧˦] · Huế [kwəŋ˦˧˥ kwɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [wəŋ˦˥ wɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quấn vào nhau nhiều vòng.
    • Dây dợ quấn quýt.
  2. Luôn luôn ở bên nhau như không thể rời ra, vì yêu mến, quyến luyến.
    • Hai đứa lúc nào cũng quấn quýt bên nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quấnâm đầu qu · vần ân · thanh sắc
quýtâm đầu qu · vần yt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quấn quýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.