Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˦ kwit̚˧˦] · Huế [kwəŋ˦˧˥ kwɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [wəŋ˦˥ wɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quấn vào nhau nhiều vòng.
- Dây dợ quấn quýt.
- Luôn luôn ở bên nhau như không thể rời ra, vì yêu mến, quyến luyến.
- Hai đứa lúc nào cũng quấn quýt bên nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quấn quýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.