quẩn
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˩] · Huế [kwəŋ˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rối rít, thiếu sáng suốt.
- Nghĩ quẩn.
- Làm cho vướng.
- Tránh ra kẻo quẩn chân người ta.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta ở quanh quẩn đâu đây.He is somewhere about.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
quẩn hay quẩng?âm cuối n/ng · "quẩng": "Quẩng mỡ" nói tắt.quẩn hay quẫn?dấu hỏi/ngã · "quẫn": Túng bấn khốn đốn.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quẩn"
quanh quẩnKhông xa.luẩn quẩnLoanh quanh mãi không thoát ra khỏi một vị trí hoặc tình trạng nào đó.quanh đi quẩn lạiTrở đi trở lại mãi (cũng chỉ có thế)gà què ăn quẩn cối xayChỉ người có năng lực hèn kém, chỉ biết làm ăn quanh quẩn trong phạm vi hẹp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.