Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lwən˧˩ kwən˧˩] · Huế [lwəŋ˧˨ kwəŋ˧˨] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦ wəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loanh quanh mãi không thoát ra khỏi một vị trí hoặc tình trạng nào đó.
- Luẩn quẩn trong rừng.
- (Suy nghĩ, tính toán) Trở đi rồi trở lại, vẫn không sao tìm ra được lối thoát.
- Tính toán luẩn quẩn.
- Nghĩ luẩn quẩn.
- Sa vào vòng luẩn quẩn.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luẩn quẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.