"quẩn" hay "quẩng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quẩn

Tính từ
  1. Rối rít, thiếu sáng suốt.
    • Nghĩ quẩn.
  2. Làm cho vướng.
    • Tránh ra kẻo quẩn chân người ta.

Hay gặp trong: quanh quẩn, luẩn quẩn

Xem đủ "quẩn" →

quẩng

Tính từ
  1. "Quẩng mỡ" nói tắt.
    • Ăn cho béo rồi quẩng.

Hay gặp trong: quẩng mỡ

Xem đủ "quẩng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.