quận

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˨ʔ] · Huế [kwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [wəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kng.) . Quận công (nói tắt).
  2. Khu vực hành chính dưới thời phong kiến Trung Quốc đô hộ.
    • Chia thành nhiều quận, huyện.
    • Quận Giao Chỉ.
  3. Đơn vị hành chính ở nội thành thành phố gồm nhiều phường, ngang với huyện.
    • Ủy ban nhân dân quận.
  4. Đơn vị hành chính dưới tỉnh, tương đương huyện, ở miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Sài Gòn trước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 郡.

Chữ Hán đọc là "quận"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh county · district · urban
🇨🇳 Tiếng Trung 郡 · 區
🇯🇵 Tiếng Nhật 地区 ちく · 郡 ぐん
🇰🇷 Tiếng Hàn 구 gu
🇫🇷 Tiếng Pháp le district
🇩🇪 Tiếng Đức der Bezirk
🇷🇺 Tiếng Nga район райо́н · округ о́круг
🇹🇭 Tiếng Thái เขต khèet
🇮🇹 Tiếng Ý il distretto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quận"

Cấu tạo âm tiết

quậnâm đầu qu · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.