Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quận lại

Danh từ
Danh từ
  1. Quan đứng đầu một quận.

"quận lại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 郡吏

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quậnâm đầu qu · vần ân · thanh nặng
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quận lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.