Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𡿪

liệtHán Việt
Có âm Hán Việt U+21FEA
Bộ thủ
巛 xuyên số 47
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "liệt"

Xem cả 30 chữ đọc là "liệt" →

Chữ cùng bộ 巛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡿪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡿪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).