Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˧˧ ʔəw˧˦] · Huế [tʰəː˧˧ ʔəw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəː˧˧ ʔəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thường dùng phụ sau d.) . (Thời) rất ít tuổi, còn bé dại.
- Thời thơ ấu.
- Những ngày thơ ấu.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.We have known each other since childhood.
- Tôi nhớ những người bạn thời thơ ấu của mình.I miss my friends from childhood.
- Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực.My childhood dream came true.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thơ ấu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | childhood |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thơ ấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.