ấu chủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəw˧˦ t͡ɕu˧˩] · Huế [ʔəw˨˩˦ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔəw˦˥ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem ấu chúa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 幼.

Cấu tạo âm tiết

ấuâm đầu (không) · vần âu · thanh sắc
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ấu chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.