Danh từ
- Trẻ nhỏ, trẻ vừa bắt đầu đi học.
- Tuổi đồng ấu, lớp đồng ấu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng ấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.