ẩn náu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˩ naw˧˦] · Huế [ʔəŋ˧˨ naw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəŋ˨˩˦ na(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lánh ở nơi kín đáo để chờ dịp hoạt động.
    • Toán cướp ẩn náu trong rừng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ẩn náu" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga скрываться скрыва́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ẩnâm đầu (không) · vần ân · thanh hỏi
náuâm đầu n · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ẩn náu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.