Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˨ʔ lɨə˧˩] · Huế [ʔɓək̚˨˩ʔ lɨə˧˨] · Sài Gòn [ʔɓək̚˨˩˨ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ nhỏ gồm một bánh xe khi xiết vào một viên đá lửa thì có lửa.
- Mua một cái bật lửa làm quà cho ông bạn nghiện thuốc lá.
"bật lửa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lighter |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ライター |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 라이터 raiteo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'accendino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bật lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.