"bậc" hay "bật"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bậc

Danh từ
  1. Chỗ đặt chân để bước lên xuống.
    • Bậc thang.
  2. Hạng, thứ xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới.
    • Công nhân bậc bốn.
  3. Từ dùng để chỉ người thuộc hàng đáng tôn kính.
    • Bậc anh hùng.
  4. Toàn bộ nói chung các lớp đại học hay các cấp học phổ thông trong hệ thống giáo dục.
    • Bậc đại học.

Hay gặp trong: cấp bậc, bậc thầy, vượt bậc, thứ bậc, ngạch bậc, tột bậc, lầu bậc

Xem đủ "bậc" →

bật

Động từ
  1. Làm cho nẩy mạnh, văng mạnh.
    • Bật đàn.
  2. Nẩy, văng mạnh ra.
    • Dây cao su buộc bật ra, làm đổ hết hàng hoá .
  3. Nhô ra, vọt ra từ phía trong.
    • Cây bật chồi.
  4. Phát sinh, nảy ra một cách đột ngột.
    • Bật cười.

Hay gặp trong: nổi bật, bật mí, bật lửa, đánh bật, lật bật, bần bật, tất bật, sức bật, giáo bật, bật bông

Xem đủ "bật" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.