"bậc" hay "bật"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bậc
Danh từ
- Chỗ đặt chân để bước lên xuống.
- Bậc thang.
- Hạng, thứ xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới.
- Công nhân bậc bốn.
- Từ dùng để chỉ người thuộc hàng đáng tôn kính.
- Bậc anh hùng.
- Toàn bộ nói chung các lớp đại học hay các cấp học phổ thông trong hệ thống giáo dục.
- Bậc đại học.
Hay gặp trong: cấp bậc, bậc thầy, vượt bậc, thứ bậc, ngạch bậc, tột bậc, lầu bậc
Xem đủ "bậc" →bật
Động từ
- Làm cho nẩy mạnh, văng mạnh.
- Bật đàn.
- Nẩy, văng mạnh ra.
- Dây cao su buộc bật ra, làm đổ hết hàng hoá .
- Nhô ra, vọt ra từ phía trong.
- Cây bật chồi.
- Phát sinh, nảy ra một cách đột ngột.
- Bật cười.
Hay gặp trong: nổi bật, bật mí, bật lửa, đánh bật, lật bật, bần bật, tất bật, sức bật, giáo bật, bật bông
Xem đủ "bật" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.