nổi bật

Tính từ
Tính từ
  1. nổi lên rất rõ giữa những cái khác, khiến dễ dàng nhận thấy ngay.
    • thành tích nổi bật
    • vấn đề nổi bật trong tuần

Câu ví dụ thêm

  • Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.Ichiro is an outstanding baseball player.
  • Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.With his bright red hair, Carl really stands out in a crowd of people.
  • Tom không phải đứa bé nổi bật nhất ở trường, nhưng lại có nhiều bạn.Tom wasn't the most popular kid in school, but he had a lot of friends.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nổi bật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outstanding · prominent · prominence · striking · outstanding; prominent
🇨🇳 Tiếng Trung 突出 tū chū · 显著 xiǎn zhù
🇯🇵 Tiếng Nhật 目立つ めだつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 두드러지다 dudeureojida
🇫🇷 Tiếng Pháp ressortir
🇹🇭 Tiếng Thái เด่น dèn · โดดเด่น dòot-dèn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nổiâm đầu n · vần ôi · thanh hỏi
bậtâm đầu b · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nổi bật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.